carpeting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.pə.tiɳ/
Động từ
carpeting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của carpet.
Danh từ
carpeting (thường không đếm được, số nhiều carpetings)
- Vật liệu làm thảm.
- Thảm nói chung.
- Sự mắng nhiếc thậm tệ.
- He gave me a real carpeting — Anh ta mắng nhiếc tôi thậm tệ
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “carpeting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)