carpet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːr.pət/
| [ˈkɑːr.pət] |
Danh từ
carpet /ˈkɑːr.pət/
Thành ngữ
Ngoại động từ
carpet ngoại động từ /ˈkɑːr.pət/
Chia động từ
carpet
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to carpet | |||||
| Phân từ hiện tại | carpeting | |||||
| Phân từ quá khứ | carpeted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | carpet | carpet hoặc carpetest¹ | carpets hoặc carpeteth¹ | carpet | carpet | carpet |
| Quá khứ | carpeted | carpeted hoặc carpetedst¹ | carpeted | carpeted | carpeted | carpeted |
| Tương lai | will/shall² carpet | will/shall carpet hoặc wilt/shalt¹ carpet | will/shall carpet | will/shall carpet | will/shall carpet | will/shall carpet |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | carpet | carpet hoặc carpetest¹ | carpet | carpet | carpet | carpet |
| Quá khứ | carpeted | carpeted | carpeted | carpeted | carpeted | carpeted |
| Tương lai | were to carpet hoặc should carpet | were to carpet hoặc should carpet | were to carpet hoặc should carpet | were to carpet hoặc should carpet | were to carpet hoặc should carpet | were to carpet hoặc should carpet |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | carpet | — | let’s carpet | carpet | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carpet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)