Bước tới nội dung

carrelage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

carrelage

Cách phát âm

  • IPA: /kaʁ.laʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
carrelage
/kaʁ.laʒ/
carrelages
/kaʁ.laʒ/

carrelage /kaʁ.laʒ/

  1. Sự lát gạch vuông.
  2. Lớp lát gạch vuông.

Tham khảo