carry out

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Động từ[sửa]

carry into

  1. Thực hiện (nhiệm vụ...).
  2. Thi hành.
  3. Đáp ứng (lòng mong muốn, mục đích).

Đồng nghĩa[sửa]

đáp ứng

Từ liên hệ[sửa]