cassolette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cassolette
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassolette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.sɔ.lɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cassolette /ka.sɔ.lɛt/ |
cassolettes /ka.sɔ.lɛt/ |
cassolette gc /ka.sɔ.lɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cassolette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)