cataleptic
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
cataleptic
- (Y học) (thuộc) chứng giữ nguyên thế.
- Mắc chứng giữ nguyên thế.
Danh từ
cataleptic (y học)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cataleptic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)