causative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɔ.zə.tɪv/
Tính từ
causative /ˈkɔ.zə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “causative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
causative /ˈkɔ.zə.tɪv/