causerie
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌkoʊz.ˈri/
Danh từ
causerie /ˌkoʊz.ˈri/
- Cuộc nói chuyện thân mật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “causerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.zʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| causerie /kɔ.zʁi/ |
causeries /kɔ.zʁi/ |
causerie gc /kɔ.zʁi/
- Cuộc trò chuyện thân mật.
- Buổi nói chuyện (về một vấn đề gì).
- Causerie instructive — buổi nói chuyện bổ ích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “causerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)