Bước tới nội dung

ceilometer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /si.ˈlɑː.mə.tɜː/

Danh từ

ceilometer /si.ˈlɑː.mə.tɜː/

  1. Dụng cụ qui định tầng mây cao nhất.

Tham khảo