central nervous system
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]
1. Brain
2. Central nervous system
(brain and spinal cord)
3. Spinal cord
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]central nervous system (số nhiều central nervous systems)
- Hệ thần kinh trung ương.
- Đồng nghĩa: CNS, cerebrospinal axis, systema nervosum centrale
- Gần đồng nghĩa: neuraxis (đôi khi đồng nghĩa)
