Bước tới nội dung

nervous

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈnɜː.vəs/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

nervous /ˈnɜː.vəs/

  1. (Thuộc) Thần kinh.
    the nervous system — hệ thần kinh
    nervous breakdown (debility, depression, exhaustion, prostraction) — sự suy nhược thần kinh
  2. Dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọc; hoảng sợ; lo lắng, bồn chồn, hồi hộp.
    most of the children are nervous in the dark — hầu hết trẻ con thường hoảng sợ trong bóng tối
    to feel nervous about something — cảm thấy bồn chồn lo lắng về việc gì đó
    nervous temperament — tính nóng nảy
  3. dũng khí, khí lực, mạnh mẽ.
    a man full of nervous energy — một người đàn ông đầy nghị lực kiên cường
  4. (Văn học) Hùng mạnh; cô đọng, khúc chiết.
    nervous style — văn hùng mạnh; văn cô đọng khúc chiết

Tham khảo

[sửa]