central
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɛn.trəl/
| [ˈsɛn.trəl] |
Tính từ
central /ˈsɛn.trəl/
- Ở giữa, ở trung tâm; trung ương.
- the central government — chính quyền trung ương
- my house is very central — nhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)
- Chính, chủ yếu, trung tâm.
- the central figure in a novel — nhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết
Thành ngữ
Danh từ
central /ˈsɛn.trəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “central”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃t.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | central /sɑ̃t.ʁal/ |
centraux /sɑ̃t.ʁɔ/ |
| Giống cái | centrale /sɑ̃t.ʁal/ |
centrales /sɑ̃t.ʁal/ |
central /sɑ̃t.ʁal/
- Trung tâm; trung ương.
- Quartier central — phường ở trung tâm (thành phố)
- Comité central — ủy ban trung ương
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| central /sɑ̃t.ʁal/ |
centraux /sɑ̃t.ʁɔ/ |
central gđ /sɑ̃t.ʁal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| central /sɑ̃t.ʁal/ |
centraux /sɑ̃t.ʁɔ/ |
central gc /sɑ̃t.ʁal/
- Nhà máy điện.
- Centrale thermique — nhà máy nhiệt điện
- Liên đoàn.
- Centrales ouvrières — liên đoàn công nhân
- (Thông tục) Nhà lao lớn, xăngtan (tập trung tù của nhiều tỉnh, quận).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “central”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)