cereal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪr.i.əl/
| [ˈsɪr.i.əl] |
Tính từ
cereal /ˈsɪr.i.əl/
- (Thuộc) Ngũ cốc.
Danh từ
cereal /ˈsɪr.i.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cereal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)