chèo bẻo
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɛ̤w˨˩ ɓɛ̰w˧˩˧ | ʨɛw˧˧ ɓɛw˧˩˨ | ʨɛw˨˩ ɓɛw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨɛw˧˧ ɓɛw˧˩ | ʨɛw˧˧ ɓɛ̰ʔw˧˩ | ||
Danh từ
- Tên một loài chim trong họ Dicruridae.
Đồng nghĩa
Dịch
Tên loài chim
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨɛ̤w˨˩ ɓɛ̰w˧˩˧ | ʨɛw˧˧ ɓɛw˧˩˨ | ʨɛw˨˩ ɓɛw˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨɛw˧˧ ɓɛw˧˩ | ʨɛw˧˧ ɓɛ̰ʔw˧˩ | ||