chất rắn

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Wikipedia logo
Wikipedia có bài viết về:

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨət˧˥ zan˧˥ʨə̰k˩˧ ʐa̰ŋ˩˧ʨək˧˥ ɹaŋ˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨət˩˩ ɹan˩˩ʨə̰t˩˧ ɹa̰n˩˧

Danh từ[sửa]

chất rắn

  1. Trạng thái rắn là một trong ba trạng thái thường gặp của các chất


Dịch[sửa]

Baustelle.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)