Bước tới nội dung

chambrière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɑ̃.bʁi.jɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chambrière
/ʃɑ̃.bʁi.jɛʁ/
chambrières
/ʃɑ̃.bʁi.jɛʁ/

chambrière gc /ʃɑ̃.bʁi.jɛʁ/

  1. Roi ngựa.
  2. Chân chống (xe bò).
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chị hầu buồng, sen.

Tham khảo