chandler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]


Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chandler /ˈtʃænd.lɜː/

  1. Người làm nến, người bán nến.
  2. Người bán hàng tạp hoá (dầu, xà bông, hương liệu... ).

Tham khảo[sửa]