Bước tới nội dung

chapelier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʃa.pə.lje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
chapelier
/ʃa.pə.lje/
chapeliers
/ʃa.pə.lje/

chapelier /ʃa.pə.lje/

  1. Người làm .
  2. Người bán .

Danh từ

Số ít Số nhiều
chapelier
/ʃa.pə.lje/
chapeliers
/ʃa.pə.lje/

chapelier gc /ʃa.pə.lje/

  1. Nữ công nhân làm .
  2. Hòm đựng .

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực chapelier
/ʃa.pə.lje/
chapeliers
/ʃa.pə.lje/
Giống cái chapelier
/ʃa.pə.lje/
chapeliers
/ʃa.pə.lje/

chapelier /ʃa.pə.lje/

  1. Xem chapeau I
    Industrie chapelière — công nghiệp mũ

Tham khảo