chapelier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.pə.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chapelier /ʃa.pə.lje/ |
chapeliers /ʃa.pə.lje/ |
chapelier gđ /ʃa.pə.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chapelier /ʃa.pə.lje/ |
chapeliers /ʃa.pə.lje/ |
chapelier gc /ʃa.pə.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chapelier /ʃa.pə.lje/ |
chapeliers /ʃa.pə.lje/ |
| Giống cái | chapelier /ʃa.pə.lje/ |
chapeliers /ʃa.pə.lje/ |
chapelier /ʃa.pə.lje/
- Xem chapeau I
- Industrie chapelière — công nghiệp mũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chapelier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)