chartiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃaʁ.tist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chartiste /ʃaʁ.tist/ |
chartistes /ʃaʁ.tist/ |
| Giống cái | chartiste /ʃaʁ.tist/ |
chartistes /ʃaʁ.tist/ |
chartiste /ʃaʁ.tist/
- Học sinh Trường pháp điển.
- (Sử học) Người tham gia phong trào hiến chương (Anh).
- (Sử học) Người theo thuyết hiến chương (Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chartiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)