chassé
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
chassé
- Bước lướt (khiêu vũ).
Nội động từ
chassé nội động từ
- Bước lướt (khiêu vũ).
- to chassé to the right — bước lướt sang phải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃa.se/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chassé /ʃa.se/ |
chassés /ʃa.se/ |
chassé gđ /ʃa.se/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “chassé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)