Bước tới nội dung

chastity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtʃæs.tə.ti/

Danh từ

chastity /ˈtʃæs.tə.ti/

  1. Sự trong trắng, khiết tịnh, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh.
  2. Sự giản dị, sự mộc mạc (văn).

Tham khảo