chat
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "chat"
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /t͡ʃæt/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Vần: -æt
Động từ
[sửa]chat (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít chats, phân từ hiện tại chatting, quá khứ đơn và phân từ quá khứ chatted)

Danh từ
[sửa]chat (đếm được và không đếm được, số nhiều chats)
Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- backchat, back-chat, back chat
- bechat
- chatathon
- chatbot
- chatbox
- chatfest
- chat fiction
- ChatGPT
- chatgroup, chat group
- chathead
- chatiquette
- chatless
- chatlog
- chatmate
- chatroom, chat-room
- chat site
- chatspace
- chatspeak
- chatteration
- chatterer
- chatterish
- chattily
- chattiness
- chatty
- chat-tyrant
- chatwood
- chitchat, chit-chat, chit chat
- cyberchat
- e-chat
- enter the chat
- F in the chat
- fireside chat
- group chat
- hot chat
- Internet Relay Chat
- leave the chat
- L in the chat
- midchat
- Snapchat
- vidchat
- video chat
- webchat, web chat
- W in the chat
Tiếng Creole Antilles
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp chat.
Danh từ
[sửa]chat
Tiếng Ireland
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]chat gđ
Tiếng Pháp
[sửa]
Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp trung đại chat, tiếng Pháp cổ chat, tiếng Latinh Hậu kỳ cattus.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]chat gđ (số nhiều chats, giống đực chatte)
Từ phái sinh
[sửa]- à bon chat, bon rat
- à ne pas mettre un chat dehors
- absent le chat, les souris dansent
- acheter chat en poche
- appeler un chat un chat
- arbre à chat
- avoir d’autres chats à fouetter
- avoir un chat dans la gorge
- chat à neuf queues
- chat bai
- chat de gouttière
- chat de jungle
- chat de Margueritte
- chat des marais
- chat des sables
- chat domestique
- chat du désert
- chat du général Margueritte
- chat échaudé craint l’eau froide
- chat forestier
- chat forestier européen
- chat haret
- chat perché
- chat sauvage
- chat sauvage d’Europe
- chat sauvage européen
- chat sylvestre
- chat-huant
- chat-tigre
- chataire
- chatière
- chaton
- chatonner
- chatte
- chattemite
- chatterie
- comme chien et chat
- c’est le chat qui se mord la queue
- donner sa langue au chat
- il ne faut pas réveiller le chat qui dort
- il n’y a pas de quoi fouetter un chat
- il n’y a pas un chat
- jeu du chat et de la souris
- jouer au chat et à la souris
- la nuit, tous les chats sont gris
- langue de chat
- langue-de-chat
- le chat parti, les souris dansent
- les chats ne font pas des chiens
- les chiens ne font pas des chats
- mousse du chat
- pas de chat
- pied de chat
- quand le chat n’est pas là, les souris dansent
- syndrome du cri du chat
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Creole Louisiana: sha
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Anh chat.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]chat gđ (số nhiều chats)
- (Internet) Trò chuyện, tán gẫu
- Đồng nghĩa: tchat
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “chat”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/æt
- Vần:Tiếng Anh/æt/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Creole Antilles
- Mục từ tiếng Creole Antilles
- Danh từ tiếng Creole Antilles
- gcf:Lớp Thú
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ireland
- Danh từ được biến đổi âm tiếng Ireland
- Dạng biến đổi tiếng Ireland
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/a
- Vần:Tiếng Pháp/a/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Pháp
- fr:Internet
