cheerless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɪr.ləs/
Tính từ
cheerless (so sánh hơn more cheerless, so sánh nhất most cheerless) /ˈtʃɪr.ləs/
- Buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm.
- a damp cheerless room — căn phòng ẩm ướt ảm đạm
- Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cheerless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)