ủ rũ
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ṵ˧˩˧ zuʔu˧˥ | u˧˩˨ ʐu˧˩˨ | u˨˩˦ ɹu˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| u˧˩ ɹṵ˩˧ | u˧˩ ɹu˧˩ | ṵʔ˧˩ ɹṵ˨˨ | |
Tính từ
ủ rũ
- (Thực vật học) Héo rũ xuống, không còn tươi xanh.
- Vườn cây ủ rũ dưới nắng hè.
- Buồn đến mức như lả người, như rũ xuống, trông thiếu sinh khí, sức sống.
- Vẻ mặt ủ rũ.
- Dáng đi ủ rũ.
- Ngồi ủ rũ một góc.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ủ rũ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)