chercheur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃɛʁ.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chercheur /ʃɛʁ.ʃœʁ/ |
chercheurs /ʃɛʁ.ʃœʁ/ |
| Giống cái | chercheuse /ʃɛʁ.ʃøz/ |
chercheurs /ʃɛʁ.ʃœʁ/ |
chercheur /ʃɛʁ.ʃœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chercheur /ʃɛʁ.ʃœʁ/ |
chercheurs /ʃɛʁ.ʃœʁ/ |
| Giống cái | chercheuse /ʃɛʁ.ʃøz/ |
chercheuses /ʃɛʁ.ʃøz/ |
chercheur /ʃɛʁ.ʃœʁ/
- Tìm tòi.
- Esprit chercheur — óc tìm tòi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chercheur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)