cherry blossom
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɛr.i.ˈblɑː.səm/
Từ nguyên
Danh từ
cherry blossom (số nhiều cherry blossoms)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cherry blossom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)