cheval

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

cheval

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
cheval
/ʃə.val/
chevaux
/ʃə.vɔ/

cheval /ʃə.val/

  1. Ngựa.
    Cheval de course — ngựa đua
    Cheval de selle — ngựa (để) cưỡi
    Cheval de trait — ngựa kéo
    Cheval de bât — ngựa thồ
    Cheval mal mis — ngựa bất kham
    Cheval mécanique — ngựa máy (có bánh xe, cho trẻ con chơi)
  2. (Nghĩa bóng) Người hoạt động, người chịu khó.
    C’est un cheval à l’ouvrage — quả là một người chịu khó làm việc
  3. (Số nhiều) Kỵ binh.
    Troupe de mille chevaux — doàn quân một nghìn kỵ binh
  4. (Khoa đo lường) Như cheval-vapeur.
    à cheval — cưỡi ngựa
    Se promener à cheval — cưỡi ngựa đi dạo chơi
    à cheval sur — cưỡi lên; ngồi bỏ hai chân hai bên
    à cheval sur sa chaise — cưỡi lên ghế tựa+ theo đúng, giữ nghiêm túc
    Être à cheval sur son droit — theo đúng quyền hạn của mình
    à cheval sur la probité — giữ nghiêm túc tính trung thực+ vắt ngang trên
    Propriété à cheval sur deux communes — miếng đất vắt ngang trên hai xã
    brider son cheval par la queue — làm trái khoáy
    cela ne se trouve point dans le pas d’un cheval — cái đó khó kiếm lắm, đáy biển mò kim
    changer son cheval borgne contre un aveugle — đổi ngựa chột lấy ngựa mù, già kén kẹn hom
    cheval dans la main; cheval bien mis — ngựa dễ bảo, ngựa thuần
    cheval de bataille — xem bataille
    cheval de bois — ngựa gỗ+ tai nạn máy bay (khi đổ vấp phải vật chướng ngại)
    cheval de frise — tấm chông (thanh sắt hay tấm ván có gai)
    cheval de manège — ngựa trường tập
    cheval de retour — (nghĩa bóng) người tái phạm
    cheval de Troie — kẻ nội ứng
    fièvre de cheval — cơn sốt dữ dội
    médecine de cheval; remède de cheval — thuốc công phạt, thuốc mạnh lắm
    monter sur ses grands chevaux — nổi khùng
    n'avoir ni cheval ni mule — túng bấn
    travailler comme un cheval — làm hì hục, làm việc như trâu cày

Tham khảo[sửa]