chiefly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈtʃi.fli]

Tính từ[sửa]

chiefly /ˈtʃi.fli/

  1. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu
  2. hợp với thủ lĩnh.

Phó từ[sửa]

chiefly /ˈtʃi.fli/

  1. Trước nhất, nhất là.
  2. Chủ yếu là.

Tham khảo[sửa]