chintz
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtʃɪnts/
Danh từ
chintz /ˈtʃɪnts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chintz”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃints/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chintz /ʃints/ |
chintz /ʃints/ |
chintz gđ /ʃints/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “chintz”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)