cicatriser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.kat.ʁi.ze/
Ngoại động từ
cicatriser ngoại động từ /si.kat.ʁi.ze/
- Làm thành sẹo, làm liền sẹo.
- (Nghĩa bóng) Hàn gắn lại, làm dịu.
- Le temps cicatrise les plus grandes douleurs — thời gian hàn gắn lại những nỗi đau lớn
Trái nghĩa
Nội động từ
cicatriser nội động từ /si.kat.ʁi.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cicatriser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)