Bước tới nội dung

ouvrir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /u.vʁiʁ/

Ngoại động từ

[sửa]

ouvrir ngoại động từ /u.vʁiʁ/

  1. Mở.
    Ouvrir une armoire — mở tủ
    Ouvrir une porte — mở cửa
    Ouvrir un chemin — mở một con đường
    Ouvrir une école — mở một trường học
    Ouvrir une campagne — mở một chiến dịch
    Ouvrir à l’esprit des horizons nouveaux — mở ra cho trí óc những chân trời mới
  2. Mở cửa.
    Ouvrir la bibliothèque — mở cửa thư viện
  3. (Nghĩa bóng) Cởi mở.
    Ouvrir son cœur à quelqu'un — cởi mở cõi lòng với ai
  4. Khai trương, khai mạc.
    Ouvrir la séance — khai mạc buổi họp
  5. (Ngành dệt) Tở (sợi).
    l’ouvrir — (thông tục) nói
    Il n'y a pas moyen de l’ouvrir avec ce bavard! — không tài nào nói được với thằng ba hoa này!
    ouvrir la bouche — xem bouche
    ouvrir la porte à — mở cửa cho, thả lỏng cho
    Ouvrir la porte aux abus — thả lỏng cho sự nhũng lạm
    ouvrir l’appétit — khai vị
    ouvrir le chemin — xem chemin
    ouvrir le feu — khai hỏa
    ouvrir l’esprit — mở mang trí óc
    ouvrir l’oeil — xem oeil
    ouvrir sa maison à quelqu'un — tiếp đón ai
    ouvrir une parenthèse — mở ngoặc đơn; nói rộng ra ngoài vấn đề

Trái nghĩa

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

ouvrir nội động từ /u.vʁiʁ/

  1. Mở.
    Cette porte n'ouvre jamais — cửa này không bao giờ mở
  2. Mở cửa.
    Magasin qui ouvre le dimanche — cửa hàng mở cửa ngày chủ nhật
  3. Mở ra phía.
    Chambre qui ouvre sur le jardin — phòng mở ra phía vườn
  4. Bắt đầu, khai trương, khai mạc.
    L’Assemblée nationale ouvre le premier du mois — Quốc hội khai mạc hôm mồng một tháng này

Tham khảo

[sửa]