cider
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɑɪ.dɜː/
| [ˈsɑɪ.dɜː] |
Danh từ
cider /ˈsɑɪ.dɜː/
Thành ngữ
- more cider and less talk: (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)