circumstantiate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsɜː.kᵊm.ˈstænt.ʃi.ˌeɪt/
Ngoại động từ
circumstantiate ngoại động từ /ˌsɜː.kᵊm.ˈstænt.ʃi.ˌeɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “circumstantiate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)