citrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsɪ.ˌtreɪt/
Danh từ
citrate /ˈsɪ.ˌtreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sit.ʁat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| citrate /sit.ʁat/ |
citrate /sit.ʁat/ |
citrate gđ /sit.ʁat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “citrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)