clémence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kle.mɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| clémence /kle.mɑ̃s/ |
clémence /kle.mɑ̃s/ |
clémence gc /kle.mɑ̃s/
- Lòng khoan hồng.
- Sự ôn hòa (của khí hậu).
- Se rétablir grâce à la clémence du climat — bình phục được nhờ khí hậu ôn hòa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clémence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)