clarifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
clarifier
- Xem clarify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clarifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kla.ʁi.fje/
Ngoại động từ
clarifier ngoại động từ /kla.ʁi.fje/
- Lọc trong.
- Clarifier l’eau de rivière — lọc trong nước sông
- Clarifier du sucre — lọc đường
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Làm cho trong sáng.
- La gaieté clarifie l’esprit — sự vui vẻ làm cho tinh thần trong sáng
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Làm cho sáng tỏ, làm cho minh bạch.
- Clarifier une situation — làm cho tình hình sáng tỏ ra
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clarifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)