classement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| classement /klas.mɑ̃/ |
classements /klas.mɑ̃/ |
classement gđ /klas.mɑ̃/
- Sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp.
- Classement logique — cách sắp xếp hợp lý
- Classement comme monument historique — sự xếp hạng di tích lịch sử
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “classement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)