clearness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈklɪr.nəs/
Danh từ
clearness /ˈklɪr.nəs/
- Sự trong trẻo (nước, không khí... ).
- Sự rõ ràng, sự sáng tỏ.
- Sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở (đường sá... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “clearness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)