Bước tới nội dung

clearness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈklɪr.nəs/

Danh từ

clearness /ˈklɪr.nəs/

  1. Sự trong trẻo (nước, không khí... ).
  2. Sự rõ ràng, sự sáng tỏ.
  3. Sự thông suốt, tình trạng không có gì cản trở (đường sá... ).

Tham khảo