cleat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cleat /ˈklit/

  1. (Hàng hải) Cọc đầu dây.
  2. (Kỹ thuật) Cái chèn, cái chêm.
  3. (Kỹ thuật) Bản giằng.

Tham khảo[sửa]