Bước tới nội dung

cloudlessness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ləs.nəs/

Danh từ

cloudlessness /.ləs.nəs/

  1. Tình trạng không có mây, sự quang đãng, sự sáng sủa.

Tham khảo