cloutier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /klu.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cloutier /klu.tje/ |
cloutier /klu.tje/ |
| Giống cái | cloutier /klu.tje/ |
cloutier /klu.tje/ |
cloutier /klu.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cloutier /klu.tje/ |
cloutier /klu.tje/ |
cloutier gc /klu.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cloutier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)