cockade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kɑː.ˈkeɪd/
Ngoại động từ
cockade ngoại động từ /kɑː.ˈkeɪd/
Danh từ
cockade /kɑː.ˈkeɪd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cockade”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)