cockpit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑːk.ˌpɪt/
Danh từ
cockpit /ˈkɑːk.ˌpɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cockpit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔk.pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cockpit /kɔk.pi/ |
cockpit /kɔk.pi/ |
cockpit gđ /kɔk.pi/
- (Hàng hải) Không quân buồng lái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cockpit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)