codifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
codifier
- Xem codify
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “codifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.di.fje/
Ngoại động từ
codifier ngoại động từ /kɔ.di.fje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “codifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)