codify
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑː.də.ˌfɑɪ/
Ngoại động từ
codify ngoại động từ /ˈkɑː.də.ˌfɑɪ/
Chia động từ
codify
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to codify | |||||
| Phân từ hiện tại | codifying | |||||
| Phân từ quá khứ | codified | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | codify | codify hoặc codifiest¹ | codifies hoặc codifieth¹ | codify | codify | codify |
| Quá khứ | codified | codified hoặc codifiedst¹ | codified | codified | codified | codified |
| Tương lai | will/shall² codify | will/shall codify hoặc wilt/shalt¹ codify | will/shall codify | will/shall codify | will/shall codify | will/shall codify |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | codify | codify hoặc codifiest¹ | codify | codify | codify | codify |
| Quá khứ | codified | codified | codified | codified | codified | codified |
| Tương lai | were to codify hoặc should codify | were to codify hoặc should codify | were to codify hoặc should codify | were to codify hoặc should codify | were to codify hoặc should codify | were to codify hoặc should codify |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | codify | — | let’s codify | codify | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “codify”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)