Bước tới nội dung

cohésion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /kɔ.e.zjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
cohésion
/kɔ.e.zjɔ̃/
cohésion
/kɔ.e.zjɔ̃/

cohésion gc /kɔ.e.zjɔ̃/

  1. Sự cố kết.
  2. (Vật lý học) Lực cố kết.
  3. Sự kết hợp chặt chẽ.

Tham khảo