cohabitation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
cohabitation
- Sự ăn ở với nhau (như vợ chồng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cohabitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| cohabitation /kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/ |
cohabitations /kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/ |
cohabitation gc /kɔ.a.bi.ta.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “cohabitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)