colombophile
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
| Giống cái | colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
| Giống cái | colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ |
colombophile /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “colombophile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)