colossal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈlɑː.səl/
| [kə.ˈlɑː.səl] |
Tính từ
colossal /kə.ˈlɑː.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colossal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.lɔ.sal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | colossal /kɔ.lɔ.sal/ |
colossaux /kɔ.lɔ.sɔ/ |
| Giống cái | colossale /kɔ.lɔ.sal/ |
colossales /kɔ.lɔ.sal/ |
colossal /kɔ.lɔ.sal/
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| colossal /kɔ.lɔ.sal/ |
colossaux /kɔ.lɔ.sɔ/ |
colossal gđ /kɔ.lɔ.sal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “colossal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)