coma
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkoʊ.mə/
Danh từ
coma /ˈkoʊ.mə/
Danh từ
coma số nhiều comae /ˈkoʊ.mə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.ma/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| coma /kɔ.ma/ |
comas /kɔ.ma/ |
coma gđ /kɔ.ma/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)